genus andreaea

genus andreaea

A small patch of the genus Andreaea grows on a sunlit alpine rock.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi Andreaea: Một chi rêu màu nâu hoặc hơi đen, thường mọcvùng núi cao (Alpine). Đặc điểm nổi bật của loài rêu này quả nang (capsule) có thể mở ra (dehiscent) với 4 khe dọc.

dụ sử dụng
  • (Chi Andreaea thường được tìm thấy trong các môi trường lạnh, nhiều đá.)
  • (Các nhà sinh vật học nghiên cứu chi Andreaea để hiểu về sự thích nghi của rêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Andreaea" thường được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt thực vật học hoặc sinh thái học, để chỉ một nhóm rêu đặc điểm hình thái sinh học riêng biệt.
    • The classification of genus Andreaea has been revised based on genetic data. (Việc phân loại chi Andreaea đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Andreaeaceae (danh từ): Họ rêu chứa chi Andreaea.
    • Andreaeaceae is a family of mosses that includes the genus Andreaea. (Họ Andreaeaceae một họ rêu bao gồm chi Andreaea.)
  • Andreaeales (danh từ): Bộ rêu chứa họ Andreaeaceae.
    • Andreaeales is an order of mosses characterized by their unique capsule structure. (Bộ Andreaeales một bộ rêu đặc điểm cấu trúc quả nang độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi rêu đen: Tên gọi không chính thức dựa trên màu sắc của chúng.
    • The blackish color of the genus Andreaea helps it absorb heat in cold climates. (Màu sắc hơi đen của chi Andreaea giúp hấp thụ nhiệtvùng khí hậu lạnh.)
Các cụm từ liên quan
  • Andreaea moss: Rêu thuộc chi Andreaea.
    • Andreaea moss can survive extreme temperatures. (Rêu Andreaea có thể sống sótnhiệt độ khắc nghiệt.)
  • Andreaea capsule: Quả nang của chi Andreaea.
    • The Andreaea capsule splits open along four slits to release spores. (Quả nang của chi Andreaea mở ra dọc theo bốn khe để giải phóng bào tử.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus Andreaea" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.